Phone:
(701)814-6992
Physical address:
6296 Donnelly Plaza
Ratkeville, Bahamas.

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 170 đạt tiêu chuẩn quốc tế BS 7531 Grade X. Sản phẩm là sự kết hợp đột phá giữa sợi Aramid, sợi khoáng, sợi Carbon cao cấp và chất kết dính cao su HNBR, đặc biệt được gia cố thêm graphite mở rộng (Expanded Graphite). Với cấu trúc vật liệu tối ưu này, Spitmaan AF 170 sở hữu tính năng chịu nhiệt đỉnh cao, là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường dầu, dung môi, hóa chất và đặc biệt là hệ thống hơi nước áp lực cao.
Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 170 đạt tiêu chuẩn quốc tế BS 7531 Grade X. Sản phẩm là sự kết hợp đột phá giữa sợi Aramid, sợi khoáng, sợi Carbon cao cấp và chất kết dính cao su HNBR, đặc biệt được gia cố thêm graphite mở rộng (Expanded Graphite). Với cấu trúc vật liệu tối ưu này, Spitmaan AF 170 sở hữu tính năng chịu nhiệt đỉnh cao, là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường dầu, dung môi, hóa chất và đặc biệt là hệ thống hơi nước áp lực cao.

Vật liệu làm gioăng cao cấp với khả năng chịu nhiệt tốt và tính chất cơ học vượt trội.
Phù hợp cho:
| Hạng mục | Thông tin |
| Tiêu chuẩn | BS 7531 Grade X |
| Phân loại | Không amiăng (Non Asbestos) |
| Số chứng nhận | ASTM104F711/999A9E99IJ3574M9 |
| Màu sắc | Đen |
| Kiểu vật liệu | Phi kim loại (Non Metallic) / Có lớp kim loại gia cường (Metallic) |
| Chiều dày | Dung sai |
| ≤ 0.50 mm | ± 0.05 mm |
| >0.50 đến ≤1.00 mm | ± 0.10 mm |
| >1.00 đến ≤2.00 mm | ± 0.15 mm |
| >2.00 mm | ± 0.20 mm |
| Độ dày (mm) | Hệ số m | Hệ số Y (N/mm²) |
| 0.80 | 3.50 | 44.80 |
| 1.60 | 2.75 | 15.50 |
| 3.20 | 2.00 | 11.00 |
| Thông số | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Phi kim loại | Kim loại |
| Khối lượng riêng | DIN 28090-2 | g/cm³ | 1.65 – 2.00 | 1.65 – 2.00 |
| Độ bền kéo | ASTM F152 | MPa | 9.0 – 12.0 | 11.0 – 13.0 |
| Độ nén | ASTM F36/J | % | ≥ 10 | ≥ 10 |
| Độ hồi phục | ASTM F36/J | % | ≥ 50 | ≥ 50 |
| Hao hụt do nung | ASTM F495-99a | % | ≤ 30 | ≤ 30 |
| Độ thấm khí (Nitơ) | BS 7531 | ml/phút | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Ứng suất dư | BS 7531 DIN 52913 | MPa | -25 | -25 |
| Độ linh hoạt (nứt, bong lớp, hư hỏng) | BS 7531 | – | Đạt | Đạt |
| Hấp thụ dầu IRM 903 trong 5 giờ ở 150°C (độ dày/khối lượng) | BS 7531 | % | ≤ 5 / ≤ 10 | ≤ 5 / ≤ 10 |
| Hấp thụ nhiên liệu B trong 5 giờ ở nhiệt độ phòng | ASTM F146 | % | ≤ 5 / ≤ 10 | ≤ 5 / ≤ 10 |
| Hấp thụ nước trong 5 giờ ở 100°C | BS 7531 | % | ≤ 5 | ≤ 5 |
| Nhiệt độ cực đại ngắn hạn | – | °C | 600 | 650 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | – | °C | 450 | 550 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục với hơi nước | – | °C | 425 | 525 |
| Áp suất làm việc tối đa | – | bar | 160 | 200 |
Ghi chú:
Đạt tiêu chuẩn:

🟩 Phù hợp chung (General suitability)
Phù hợp trong điều kiện lắp đặt đúng kỹ thuật và môi chất tương thích.
🟦 Phù hợp có điều kiện (Conditional suitability)
Cần áp dụng các biện pháp phù hợp để đạt hiệu suất tối đa. Khuyến nghị tham khảo tư vấn kỹ thuật.
🟧 Không phù hợp (Limited suitability)
Cần tư vấn kỹ thuật trước khi sử dụng.
Lưu ý: Giá trị P-T trên biểu đồ chỉ mang tính tham khảo. Khả năng chịu nhiệt và áp suất thực tế phụ thuộc vào môi chất, kích thước, chiều dày gioăng, kiểu mặt bích và điều kiện lắp đặt. Gioăng mỏng thường có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ tốt hơn gioăng dày.
Lửa Thép chuyên phân phối vật liệu và gia công gioăng đệm không amiăng đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Lấy chất lượng làm cốt lõi, 100% phôi vật liệu tại Lửa Thép đều có nguồn gốc rõ ràng, nhập khẩu chính ngạch với đầy đủ CO/CQ chứng nhận. Dù dự án của bạn đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực cao hay kháng hóa chất, chúng tôi đều có giải pháp xử lý phù hợp nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

