Tấm Bìa Không Amiang Spitmaan Style AF 160

Spitmaan Style AF 160 dòng vật liệu cao cấp, được tin dùng trong các ngành công nghiệp hóa chất đòi hỏi sự an toàn cao nhất. Độ bền nhờ công nghệ nén sợi Aramid hiện đại, sản phẩm còn được phủ lớp chống dính (Antistick) giúp việc tháo lắp trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Dù là môi trường axit hay kiềm, Spitmaan AF 160 luôn đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, giúp bảo vệ hệ thống của nhà máy trước mọi nguy cơ rò rỉ. 

Spitmaan Style AF 160 dòng vật liệu cao cấp, được tin dùng trong các ngành công nghiệp hóa chất đòi hỏi sự an toàn cao nhất. Độ bền nhờ công nghệ nén sợi Aramid hiện đại, sản phẩm còn được phủ lớp chống dính (Antistick) giúp việc tháo lắp trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Dù là môi trường axit hay kiềm, Spitmaan AF 160 luôn đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, giúp bảo vệ hệ thống của nhà máy trước mọi nguy cơ rò rỉ. 

1. Thông tin sản phẩm gioăng Spitmaan AF 160

Thành phần

  • Sợi Aramid
  • Sợi khoáng
  • Chất độn vô cơ
  • Cao su đàn hồi chuyên dụng kháng axit (Special Acid Resistant Elastomers)

Ứng dụng khuyến nghị sử dụng

Vật liệu gioăng làm kín cao cấp, thích hợp cho các môi trường có tính ăn mòn cao.

Phù hợp với:

  • Axit hữu cơ
  • Axit vô cơ
  • Dung dịch kiềm
  • Công nghiệp hóa chất
  • Công nghiệp phân bón
  • Các điều kiện làm việc khắc nghiệt có môi trường hóa chất ăn mòn

2. Thông số kỹ thuật tấm bìa AF 160

Thông tin kỹ thuật

Hạng mục Thông tin
Tiêu chuẩn BS 7531 Grade X
Phân loại Không amiăng (Non Asbestos)
Số chứng nhận ASTM104F711/999A9E99L151M9
Màu sắc Xanh dương
Kiểu vật liệu Phi kim loại (Non Metallic)

Kích thước cung cấp

Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm)

  • 1500 × 4500
  • 1500 × 6000
  • 1500 × 1600
  • 1500 × 1500
  • 1500 × 2000
  • 1500 × 3000
  • 2000 × 6000
  • 3000 × 3000

Chiều dày (mm)

  • 0.40 đến 6.00 mm (phi kim loại)
  • 0.50 đến 6.00 mm (kim loại)

Dung sai chiều dày (mm)

Chiều dày Dung sai
≤ 0.50 mm ± 0.05 mm
>0.50 đến ≤1.00 mm ± 0.10 mm
>1.00 đến ≤2.00 mm ± 0.15 mm
>2.00 mm ± 0.20 mm

Hệ số gioăng

Độ dày (mm) Hệ số m Hệ số Y (N/mm²)
0.80 3.50 44.80
1.60 2.75 25.50
3.20 2.00 11.00

Đặc tính kỹ thuật

Thông số Tiêu chuẩn Đơn vị Giá trị
Khối lượng riêng DIN 28090-2 g/cm³ 1.65 – 2.00
Độ bền kéo ASTM F152 MPa 12.0 – 15.0
Độ nén ASTM F36/J % ≥ 10
Độ hồi phục ASTM F36/J % ≥ 50
Hao hụt do nung ASTM F495-99a % ≤ 30
Độ thấm khí (Nitơ) BS 7531 ml/phút ≤ 1.00
Ứng suất dư BS 7531 DIN 52913 MPa -25
Độ linh hoạt ở nhiệt độ phòng (nứt, bong lớp, hư hỏng) BS 7531 Đạt
Hấp thụ dầu IRM 903 trong 5 giờ ở 150°C (độ dày/khối lượng) BS 7531 % ≤ 5 / ≤ 7
Hấp thụ nhiên liệu B trong 5 giờ ở nhiệt độ phòng (độ dày/khối lượng) ASTM F146 % ≤ 5 / ≤ 7
Hấp thụ nước trong 5 giờ ở 100°C (độ dày) BS 7531 % ≤ 5
Nhiệt độ cực đại ngắn hạn °C 300
Nhiệt độ làm việc liên tục °C 250
Nhiệt độ làm việc liên tục với hơi nước °C 180
Áp suất làm việc tối đa bar 120

Ghi chú:

  • Tất cả các màu sắc đều có thể cung cấp với lớp phủ chống dính.
  • Tất cả các tấm gia cường kim loại đều có thể cung cấp với lớp phủ graphite.
  • Có thể gia cường bằng lưới thép mạ kẽm (GI) hoặc inox (SS) theo yêu cầu.

Chứng nhận

Đạt tiêu chuẩn:

  • EN 1514-1
  • Type IBC
  • PN 40
  • DIN 28091-2/3
  • Độ dày 2 mm và 3.2 mm

Ý nghĩa biểu đồ P-T

Ý nghĩa biểu đồ P-T
Ý nghĩa biểu đồ P-T

🟩 Phù hợp chung (General Suitability)
Thích hợp trong điều kiện lắp đặt thông thường và môi chất tương thích.

🟦 Phù hợp có điều kiện (Conditional Suitability)
Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp để đạt hiệu suất tối đa. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia kỹ thuật.

🟧 Giới hạn sử dụng (Limited Suitability)
Cần được đánh giá và tư vấn kỹ thuật trước khi sử dụng.

Lưu ý: Biểu đồ áp suất – nhiệt độ (P-T) chỉ mang tính tham khảo. Khả năng làm việc thực tế của gioăng phụ thuộc vào môi chất, áp suất, nhiệt độ, kích thước gioăng, chiều dày, kiểu mặt bích và chất lượng lắp đặt. Thông thường, gioăng có chiều dày nhỏ sẽ có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ tốt hơn.

3. Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang

Tại Lửa Thép, chúng tôi hiểu vai trò quan trọng của gioăng làm kín, đảm bảo sự vận hành bền bỉ của hệ thống. Với tư cách là đối tác chiến lược trong các dự án từ dân dụng đến công nghiệp nặng, Lửa Thép tự hào cung cấp các giải pháp và gia công gioăng không amiăng đạt chuẩn, được tuyển chọn từ nguồn phôi vật liệu nhập khẩu chính ngạch, đi kèm chứng chỉ CO/CQ minh bạch.

Quy trình tiếp nhận linh hoạt:

  • Với mặt bích tiêu chuẩn: Quý khách vui lòng cung cấp thông số về Tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN, BS), Độ dày (1.5mm / 3.0mm) và Biên dạng (FF hoặc RF).
  • Với mặt bích phi tiêu chuẩn: Đội ngũ kỹ thuật của Lửa Thép sẵn sàng gia công theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế. Hệ thống cắt CNC hiện đại đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, cùng cam kết tiến độ giao hàng hỏa tốc để tối ưu thời gian cho dự án của bạn.
Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang
Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang

Liên hệ với Lửa Thép báo giá và tư vấn