Phone:
(701)814-6992
Physical address:
6296 Donnelly Plaza
Ratkeville, Bahamas.

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 159, dòng vật liệu “Universal Grade” thế hệ mới. Được chế tạo từ sợi tổng hợp Aramid/Carbon tinh khiết kết hợp cùng cao su HNBR chất lượng cao, dòng sản phẩm sở hữu sắc đen đặc trưng cùng lớp phủ chống dính (Antistick) tiện lợi. Đặc biệt, sản phẩm còn có tùy chọn gia cố lưới thép (Steel wire mesh) phủ graphite, sẵn sàng chinh phục những vị trí có áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt nhất.
Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 159, dòng vật liệu “Universal Grade” thế hệ mới. Được chế tạo từ sợi tổng hợp Aramid/Carbon tinh khiết kết hợp cùng cao su HNBR chất lượng cao, dòng sản phẩm sở hữu sắc đen đặc trưng cùng lớp phủ chống dính (Antistick) tiện lợi. Đặc biệt, sản phẩm còn có tùy chọn gia cố lưới thép (Steel wire mesh) phủ graphite, sẵn sàng chinh phục những vị trí có áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt nhất.

Vật liệu gioăng cao cấp, thích hợp sử dụng trong:
Phù hợp cho các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
| Hạng mục | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | BS 7531 Grade X |
| Danh mục | Không amiăng (Non Asbestos) |
| Mã tiêu chuẩn | ASTM104F71199A9E99LJ537M9 |
| Màu sắc | Đen |
| Kiểu | Phi kim loại / Có thể gia cường kim loại |
| Thông số | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Phi kim loại | Kim loại |
| Tỷ trọng (Density) | DIN 28090-2 | g/cm³ | 1.65 – 2.00 | 1.65 – 2.00 |
| Độ bền kéo | ASTM F152 | MPa | 10.0 – 12.0 | 11.0 – 13.0 |
| Độ nén | ASTM F36 J | % | ≥ 10 | ≥ 10 |
| Độ phục hồi | ASTM F36 J | % | ≥ 50 | ≥ 50 |
| Mất khối lượng khi nung | ASTM F495-99A | % | ≤ 30 | ≤ 30 |
| Độ thấm khí (Nitơ) | BS 7531 | ml/phút | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Ứng suất dư | BS 7531 / DIN 52913 | MPa | 25 | 25 |
| Độ uốn (nứt, tách lớp, biến dạng) | BS 7531 | – | Đạt | Đạt |
| Hấp thụ dầu (150°C) | BS 7531 | % | ≤ 6 / ≤10 | ≤ 5 / ≤10 |
| Hấp thụ nhiên liệu 5H @ RT | ASTM F146 | % | ≤ 6 / ≤10 | ≤ 5 / ≤10 |
| Hấp thụ nước 5H @ 100°C | BS 7531 | % | ≤ 5 | ≤ 5 |
| Nhiệt độ ngắn hạn | – | °C | 450 | 450 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | – | °C | 350 | 375 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa với hơi nước | – | °C | 300 | 300 |
| Áp suất | – | bar | 150 | 160 |
| Hệ số m | Hệ số Y (N/mm²) |
| 0.80 | 44.80 |
| 1.60 | 25.50 |
| 3.20 | 11.00 |
| 3.50 | – |
| 2.75 | – |
| 2.00 | – |
Ghi chú:
AF 159 – P-T Diagram
AF 159 phù hợp với tiêu chuẩn P-T DIN 28091-2/3, độ dày 2 mm

Khả năng sử dụng
🟢 Phù hợp chung: Trong điều kiện lắp đặt và vận hành thông thường.
🟡 Phù hợp có điều kiện: Cần áp dụng các biện pháp thích hợp để đạt hiệu suất tối đa của gioăng và mối ghép. Khuyến nghị tham khảo ý kiến kỹ thuật.
🔴 Phù hợp hạn chế: Bắt buộc phải tham vấn kỹ thuật và đánh giá điều kiện sử dụng.
Lưu ý:
Biểu đồ P-T chỉ ra sự kết hợp giữa áp suất bên trong và nhiệt độ làm việc có thể áp dụng đồng thời cho một loại gioăng nhất định, phụ thuộc vào vật liệu, độ dày và kích thước. Vì nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng làm kín nên các giá trị này chỉ mang tính hướng dẫn để lựa chọn gioăng phù hợp. Trong thực tế, điều kiện làm việc cụ thể có thể cho kết quả tốt hơn hoặc kém hơn.
Là đối tác tin cậy trong mọi dự án từ dân dụng đến công nghiệp nặng, Lửa Thép chuyên cung cấp và gia công các loại gioăng (gasket) không amiăng đáp ứng chính xác mọi tiêu chuẩn kỹ thuật. Toàn bộ phôi vật liệu của chúng tôi đều được nhập khẩu chính ngạch với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà sản xuất, cam kết chất lượng vượt trội và độ bền tối đa cho hệ thống của bạn.
