Phone:
(701)814-6992
Physical address:
6296 Donnelly Plaza
Ratkeville, Bahamas.

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 155 GF chính là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy điện, lò hơi và hệ thống trao đổi nhiệt. Đạt tiêu chuẩn quốc tế BS 7531 Grade X, dòng vật liệu màu tím đặc trưng được tạo nên từ sự phối trộn cao cấp giữa sợi Aramid, sợi khoáng, chất phụ gia vô cơ và chất kết dính cao su HNBR vượt trội. Khả năng kháng tối ưu từ axit/kiềm loãng, nhiên liệu cho đến hơi nước áp lực cao giúp Spitmaan AF 155 GF khẳng định độ bền bỉ và tính an toàn cho mọi công trình.
Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 155 GF chính là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy điện, lò hơi và hệ thống trao đổi nhiệt. Đạt tiêu chuẩn quốc tế BS 7531 Grade X, dòng vật liệu màu tím đặc trưng được tạo nên từ sự phối trộn cao cấp giữa sợi Aramid, sợi khoáng, chất phụ gia vô cơ và chất kết dính cao su HNBR vượt trội. Khả năng kháng tối ưu từ axit/kiềm loãng, nhiên liệu cho đến hơi nước áp lực cao giúp Spitmaan AF 155 GF khẳng định độ bền bỉ và tính an toàn cho mọi công trình.

Vật liệu làm gioăng cao cấp, thích hợp sử dụng trong:
Thích hợp cho các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
| Hạng mục | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | BS 7531 Grade X |
| Danh mục | Không amiăng (Non Asbestos) |
| Mã tiêu chuẩn | ASTM104F71199A9E99IL25M9 |
| Màu sắc | Tím |
| Kiểu | Phi kim loại / Có thể gia cường kim loại |
| Thông số | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Phi kim loại | Kim loại |
| Tỷ trọng (Density) | DIN 28090-2 | g/cm³ | 1.65 – 2.00 | 1.65 – 2.00 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ASTM F152 | MPa | 10.0 – 12.0 | 11.0 – 13.0 |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 J | % | ≥ 10 | ≥ 10 |
| Độ phục hồi (Recovery) | ASTM F36 J | % | ≥ 50 | ≥ 50 |
| Mất khối lượng khi nung (Ignition Loss) | ASTM F495-99a | % | ≤ 30 | ≤ 30 |
| Độ thấm khí (Nitơ) | BS 7531 | ml/phút | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Ứng suất dư (Residual Stress) | BS 7531 / DIN 52913 | MPa | 25 | 25 |
| Độ uốn ORT (Nứt, tách lớp hoặc biến dạng) | BS 7531 | – | Đạt | Đạt |
| Hấp thụ dầu 5H @ 150°C (Độ dày/Khối lượng) | BS 7531 | % | ≤ 7 | ≤ 7 |
| Hấp thụ nhiên liệu 5H ở nhiệt độ phòng (RT) | ASTM F146 | % | ≤ 7 | ≤ 7 |
| Hấp thụ nước 5H @ 100°C (Độ dày) | BS 7531 | % | ≤ 5 | ≤ 5 |
| Nhiệt độ ngắn hạn | – | °C | 450 | 500 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | – | °C | 400 | 450 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa với hơi nước | – | °C | 375 | 425 |
| Áp suất làm việc | – | bar | 150 | 160 |
| Hệ số m | Hệ số Y (N/mm²) |
| 0.80 | 44.80 |
| 1.60 | 25.50 |
| 3.20 | 11.00 |
| 3.50 | – |
| 2.75 | – |
| 2.00 | – |
Ghi chú:

AF 155 GF phù hợp theo EN 1514-1, Type IBC, PN40, DIN 28091-2/3, độ dày 2 mm
Mức độ phù hợp
🟢 Phù hợp chung (General Suitability)
Trong điều kiện lắp đặt và tương thích hóa học thông thường.
🟡 Phù hợp có điều kiện (Conditional Suitability)
Cần áp dụng các biện pháp thích hợp để đảm bảo hiệu suất tối đa của gioăng và mối ghép. Khuyến nghị tham khảo ý kiến kỹ thuật.
🔴 Phù hợp hạn chế (Limited Suitability)
Bắt buộc phải tham vấn kỹ thuật và đánh giá điều kiện sử dụng.
Lưu ý
Biểu đồ P-T cho biết giới hạn kết hợp giữa áp suất và nhiệt độ làm việc đối với một loại gioăng cụ thể, phụ thuộc vào vật liệu, kiểu gioăng, kích thước và chiều dày. Do nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng làm kín nên các giá trị này chỉ mang tính hướng dẫn cho việc lựa chọn và lắp đặt gioăng. Thông thường, gioăng mỏng sẽ có đặc tính P-T tốt hơn gioăng dày.
Lửa Thép là đơn vị uy tín chuyên cung cấp và gia công các dòng gioăng (gasket) không amiăng, đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu khắt khe từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Nhằm mang lại sự an tâm tuyệt đối về chất lượng và độ an toàn cho hệ thống đường ống, 100% phôi vật liệu của chúng tôi đều được nhập khẩu chính ngạch với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ nghiêm ngặt từ nhà sản xuất.
