Tấm Bìa Không Amiang Spitmaan Style AF 155 GF

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 155 GF chính là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy điện, lò hơi và hệ thống trao đổi nhiệt. Đạt tiêu chuẩn quốc tế BS 7531 Grade X, dòng vật liệu màu tím đặc trưng được tạo nên từ sự phối trộn cao cấp giữa sợi Aramid, sợi khoáng, chất phụ gia vô cơ và chất kết dính cao su HNBR vượt trội. Khả năng kháng tối ưu từ axit/kiềm loãng, nhiên liệu cho đến hơi nước áp lực cao giúp Spitmaan AF 155 GF khẳng định độ bền bỉ và tính an toàn cho mọi công trình.

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 155 GF chính là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy điện, lò hơi và hệ thống trao đổi nhiệt. Đạt tiêu chuẩn quốc tế BS 7531 Grade X, dòng vật liệu màu tím đặc trưng được tạo nên từ sự phối trộn cao cấp giữa sợi Aramid, sợi khoáng, chất phụ gia vô cơ và chất kết dính cao su HNBR vượt trội. Khả năng kháng tối ưu từ axit/kiềm loãng, nhiên liệu cho đến hơi nước áp lực cao giúp Spitmaan AF 155 GF khẳng định độ bền bỉ và tính an toàn cho mọi công trình.

Tấm Bìa Không Amiang Spitmaan Style AF 155 GF
Tấm Bìa Không Amiang Spitmaan Style AF 155 GF

1. Thông tin sản phẩm gioăng Spitmaan AF 155 GF

Thành phần (Composition)

  • Sợi Aramid
  • Sợi thủy tinh (Glass Fibre)
  • Sợi khoáng
  • Chất độn vô cơ
  • Cao su HNBR (Hydrogenated Nitrile Butadiene Rubber)
  • Có thể bổ sung lưới thép theo yêu cầu.

Ngành công nghiệp khuyến nghị

Vật liệu làm gioăng cao cấp, thích hợp sử dụng trong:

  • Hơi nước quá nhiệt
  • Ô tô
  • Đóng tàu
  • Thiết bị nhà máy điện
  • Ngành phân bón
  • Hóa dầu
  • Axit loãng và kiềm loãng

Thích hợp cho các điều kiện làm việc khắc nghiệt.

2. Thông số kỹ thuật tấm bìa AF 155 GF

Thông tin kỹ thuật

Hạng mục Giá trị
Tiêu chuẩn BS 7531 Grade X
Danh mục Không amiăng (Non Asbestos)
Mã tiêu chuẩn ASTM104F71199A9E99IL25M9
Màu sắc Tím
Kiểu Phi kim loại / Có thể gia cường kim loại

Thông số kỹ thuật

Thông số Tiêu chuẩn Đơn vị Phi kim loại Kim loại
Tỷ trọng (Density) DIN 28090-2 g/cm³ 1.65 – 2.00 1.65 – 2.00
Độ bền kéo (Tensile Strength) ASTM F152 MPa 10.0 – 12.0 11.0 – 13.0
Độ nén (Compressibility) ASTM F36 J % ≥ 10 ≥ 10
Độ phục hồi (Recovery) ASTM F36 J % ≥ 50 ≥ 50
Mất khối lượng khi nung (Ignition Loss) ASTM F495-99a % ≤ 30 ≤ 30
Độ thấm khí (Nitơ) BS 7531 ml/phút ≤ 1.00 ≤ 1.00
Ứng suất dư (Residual Stress) BS 7531 / DIN 52913 MPa 25 25
Độ uốn ORT (Nứt, tách lớp hoặc biến dạng) BS 7531 Đạt Đạt
Hấp thụ dầu 5H @ 150°C (Độ dày/Khối lượng) BS 7531 % ≤ 7 ≤ 7
Hấp thụ nhiên liệu 5H ở nhiệt độ phòng (RT) ASTM F146 % ≤ 7 ≤ 7
Hấp thụ nước 5H @ 100°C (Độ dày) BS 7531 % ≤ 5 ≤ 5
Nhiệt độ ngắn hạn °C 450 500
Nhiệt độ làm việc liên tục °C 400 450
Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa với hơi nước °C 375 425
Áp suất làm việc bar 150 160

Kích thước cung cấp

Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm)

  • 1600 × 4500
  • 1500 × 6000
  • 1500 × 1600
  • 1500 × 1500
  • 1500 × 2000
  • 1500 × 3000
  • 2000 × 6000
  • 3000 × 3000

Độ dày (mm)

  • 0.40 đến 6.00 mm (phi kim loại)
  • 0.50 đến 6.00 mm (gia cường kim loại)

Dung sai độ dày

  • Đến và bao gồm 0.50 mm: ±0.05 mm
  • Trên 0.50 đến 1.00 mm: ±0.10 mm
  • Trên 1.00 đến 2.00 mm: ±0.15 mm
  • Trên 2.00 mm: ±0.20 mm

Hệ số gioăng (Gasket Factors)

Hệ số m Hệ số Y (N/mm²)
0.80 44.80
1.60 25.50
3.20 11.00
3.50
2.75
2.00

Ghi chú:

  • Tất cả màu sắc đều có thể cung cấp với lớp phủ chống dính.
  • Tất cả các tấm gia cường kim loại đều có thể cung cấp với lớp phủ graphite.
  • Có thể cung cấp tấm kim loại có lưới thép không gỉ G1/SS theo yêu cầu.

Biểu đồ P-T (Áp suất – Nhiệt độ)

Biểu đồ P-T (Áp suất - Nhiệt độ)
Biểu đồ P-T (Áp suất – Nhiệt độ)

AF 155 GF phù hợp theo EN 1514-1, Type IBC, PN40, DIN 28091-2/3, độ dày 2 mm

Mức độ phù hợp

🟢 Phù hợp chung (General Suitability)
Trong điều kiện lắp đặt và tương thích hóa học thông thường.

🟡 Phù hợp có điều kiện (Conditional Suitability)
Cần áp dụng các biện pháp thích hợp để đảm bảo hiệu suất tối đa của gioăng và mối ghép. Khuyến nghị tham khảo ý kiến kỹ thuật.

🔴 Phù hợp hạn chế (Limited Suitability)
Bắt buộc phải tham vấn kỹ thuật và đánh giá điều kiện sử dụng.

Lưu ý

Biểu đồ P-T cho biết giới hạn kết hợp giữa áp suất và nhiệt độ làm việc đối với một loại gioăng cụ thể, phụ thuộc vào vật liệu, kiểu gioăng, kích thước và chiều dày. Do nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng làm kín nên các giá trị này chỉ mang tính hướng dẫn cho việc lựa chọn và lắp đặt gioăng. Thông thường, gioăng mỏng sẽ có đặc tính P-T tốt hơn gioăng dày.

3. Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang

Lửa Thép là đơn vị uy tín chuyên cung cấp và gia công các dòng gioăng (gasket) không amiăng, đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu khắt khe từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Nhằm mang lại sự an tâm tuyệt đối về chất lượng và độ an toàn cho hệ thống đường ống, 100% phôi vật liệu của chúng tôi đều được nhập khẩu chính ngạch với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ nghiêm ngặt từ nhà sản xuất.

Hướng dẫn tối ưu quy trình đặt hàng siêu tốc:

  • Gioăng tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN, BS): Quý khách vui lòng cung cấp thông số về Tiêu chuẩn mặt bích, Độ dày mong muốn (1.5mm / 3.0mm) và Biên dạng (FF – mặt đầy hoặc RF – mặt nâng).
  • Gioăng phi tiêu chuẩn (Gia công riêng): Chỉ cần gửi bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc mẫu gioăng thực tế. Hệ thống cắt dập CNC hiện đại của Lửa Thép sẽ xử lý chính xác tuyệt đối và hỗ trợ bàn giao hỏa tốc đến tận công trình.
 Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang
Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang

Liên hệ với Lửa Thép báo giá và tư vấn