Tấm Bìa Không Amiang Spitmaan Style AF 151 CS

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 151 CS được chứng nhận đạt tiêu chuẩn khắt khe BS 7531 Grade Y. Sản phẩm là sự kết hợp tối ưu giữa sợi Aramid, sợi khoáng, chất làm đầy vô cơ cùng chất kết dính cao su SBR cao cấp. Với sắc nâu đặc trưng cùng lớp phủ chống dính tiêu chuẩn (hoặc tùy chọn cốt lưới thép phủ graphite chịu lực), Spitmaan AF 151 CS là dòng vật liệu chuyên dụng được thiết kế riêng cho các điều kiện làm việc trung bình (Medium Service Conditions) trong ngành công nghiệp ô tô, hóa chất và chế tạo máy. 

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 151 CS được chứng nhận đạt tiêu chuẩn khắt khe BS 7531 Grade Y. Sản phẩm là sự kết hợp tối ưu giữa sợi Aramid, sợi khoáng, chất làm đầy vô cơ cùng chất kết dính cao su SBR cao cấp.

Với sắc nâu đặc trưng cùng lớp phủ chống dính tiêu chuẩn (hoặc tùy chọn cốt lưới thép phủ graphite chịu lực), Spitmaan AF 151 CS là dòng vật liệu chuyên dụng được thiết kế riêng cho các điều kiện làm việc trung bình (Medium Service Conditions) trong ngành công nghiệp ô tô, hóa chất và chế tạo máy. 

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 151 CS
Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 151 CS

1. Thông tin sản phẩm gioăng Spitmaan AF 151 CS

Thành phần

  • Sợi Aramid
  • Sợi khoáng
  • Chất độn vô cơ
  • Cao su SBR
  • Có thể bổ sung lưới thép theo yêu cầu

Ứng dụng khuyến nghị sử dụng

Vật liệu làm gioăng đa dụng với khả năng trương nở được kiểm soát.

Thích hợp cho:

  • Công nghiệp ô tô
  • Công nghiệp hóa chất
  • Động cơ đốt trong
  • Động cơ thủy lực
  • Dầu lạnh (Refrigerating Oils)
  • Hydrocarbon
  • Nhiều môi chất công nghiệp khác

Phù hợp với các điều kiện làm việc trung bình.

2. Thông số kỹ thuật tấm bìa AF 151 CS

Thông tin kỹ thuật

Hạng mục Thông tin
Tiêu chuẩn BS 7531 Grade Y
Phân loại Không amiăng (Non Asbestos)
Số chứng nhận ASTM104F711/999A9E99L1512M9
Màu sắc Nâu
Kiểu vật liệu Phi kim loại (Non Metallic) / Có lớp kim loại gia cường (Metallic)

Kích thước cung cấp

Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm)

  • 1500 × 4500
  • 1500 × 6000
  • 1500 × 1600
  • 2000 × 1500
  • 1500 × 2000
  • 1500 × 3000
  • 2000 × 6000
  • 3000 × 3000

Chiều dày (mm)

  • 0.40 đến 6.00 mm (phi kim loại)
  • 0.50 đến 6.00 mm (kim loại)

Dung sai chiều dày (mm)

Chiều dày Dung sai
≤ 0.50 mm ± 0.05 mm
>0.50 đến ≤1.00 mm ± 0.10 mm
>1.00 đến ≤2.00 mm ± 0.15 mm
>2.00 mm ± 0.20 mm

Hệ số gioăng

Độ dày (mm) Hệ số m Hệ số Y (N/mm²)
0.80 3.50 44.80
1.60 2.75 25.50
3.20 2.00 11.00

Đặc tính kỹ thuật

Thông số Tiêu chuẩn Đơn vị Phi kim loại Kim loại
Khối lượng riêng DIN 28090-2 g/cm³ 1.65 – 2.00 1.65 – 2.00
Độ bền kéo ASTM F152 MPa 8.0 – 12.0 10.0 – 12.0
Độ nén ASTM F36/J % ≥ 10 ≥ 10
Độ hồi phục ASTM F36/J % ≥ 50 ≥ 50
Hao hụt do nung ASTM F495-99a % ≤ 35 ≤ 35
Độ thấm khí (Nitơ) BS 7531 ml/phút ≤ 1.00 ≤ 1.00
Ứng suất dư BS 7531 DIN 52913 MPa -22 -22
Độ linh hoạt ở nhiệt độ phòng (nứt, bong lớp, hư hỏng) BS 7531 Đạt Đạt
Hấp thụ dầu IRM 903 trong 5 giờ ở 150°C (độ dày/khối lượng) BS 7531 % 8 – 20 8 – 20
Hấp thụ nhiên liệu B trong 5 giờ ở nhiệt độ phòng (độ dày/khối lượng) ASTM F146 % 8 – 20 8 – 20
Hấp thụ nước trong 5 giờ ở 100°C (độ dày) BS 7531 % ≤ 9 ≤ 9
Nhiệt độ cực đại ngắn hạn °C 450 450
Nhiệt độ làm việc liên tục °C 250 250
Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa với hơi nước °C 200 200
Áp suất làm việc tối đa bar 100 110

Ghi chú:

  • Tất cả các màu sắc đều có thể cung cấp với lớp phủ chống dính.
  • Tất cả các tấm gia cường kim loại đều có thể cung cấp với lớp phủ graphite.
  • Có thể cung cấp dạng lưới thép GI hoặc inox (SS) theo yêu cầu.

Chứng nhận

Đạt tiêu chuẩn:

  • EN 1514-1
  • Type IBC
  • PN 40
  • DIN 28091-2/3
  • Độ dày 2 mm và 3.2 mm

Ý nghĩa biểu đồ P-T

Ý nghĩa biểu đồ P-T
Ý nghĩa biểu đồ P-T

🟩 Phù hợp chung (General Suitability)
Thích hợp trong điều kiện lắp đặt thông thường và môi chất tương thích.

🟦 Phù hợp có điều kiện (Conditional Suitability)
Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp để đạt hiệu suất tối đa. Khuyến nghị tham khảo ý kiến kỹ thuật.

🟧 Giới hạn sử dụng (Limited Suitability)
Cần tham khảo tư vấn kỹ thuật trước khi lựa chọn và sử dụng.

Lưu ý: Biểu đồ áp suất – nhiệt độ (P-T) chỉ mang tính tham khảo. Điều kiện làm việc thực tế phụ thuộc vào môi chất, kích thước gioăng, chiều dày, kiểu mặt bích và chất lượng lắp đặt. Thông thường, gioăng mỏng có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ tốt hơn gioăng dày.

3. Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang

Lửa Thép chuyên phân phối và gia công gioăng (gasket) không amiăng nhập khẩu chính ngạch (đầy đủ CO/CQ), cam kết đạt chuẩn kỹ thuật khắt khe cho cả dự án dân dụng lẫn công nghiệp nặng.

Đặt hàng siêu tốc chỉ trong vài bước:

  1. Theo tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN, BS): Chọn Độ dày (1.5mm/3.0mm) & Biên dạng (FF/RF).
  2. Phi tiêu chuẩn: Gửi bản vẽ hoặc mẫu thực tế, Lửa Thép gia công CNC chính xác 100%.
Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang
Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang

Liên hệ với Lửa Thép báo giá và tư vấn