Phone:
(701)814-6992
Physical address:
6296 Donnelly Plaza
Ratkeville, Bahamas.

Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 151 CS được chứng nhận đạt tiêu chuẩn khắt khe BS 7531 Grade Y. Sản phẩm là sự kết hợp tối ưu giữa sợi Aramid, sợi khoáng, chất làm đầy vô cơ cùng chất kết dính cao su SBR cao cấp. Với sắc nâu đặc trưng cùng lớp phủ chống dính tiêu chuẩn (hoặc tùy chọn cốt lưới thép phủ graphite chịu lực), Spitmaan AF 151 CS là dòng vật liệu chuyên dụng được thiết kế riêng cho các điều kiện làm việc trung bình (Medium Service Conditions) trong ngành công nghiệp ô tô, hóa chất và chế tạo máy.
Tấm bìa không amiăng Spitmaan Style AF 151 CS được chứng nhận đạt tiêu chuẩn khắt khe BS 7531 Grade Y. Sản phẩm là sự kết hợp tối ưu giữa sợi Aramid, sợi khoáng, chất làm đầy vô cơ cùng chất kết dính cao su SBR cao cấp.
Với sắc nâu đặc trưng cùng lớp phủ chống dính tiêu chuẩn (hoặc tùy chọn cốt lưới thép phủ graphite chịu lực), Spitmaan AF 151 CS là dòng vật liệu chuyên dụng được thiết kế riêng cho các điều kiện làm việc trung bình (Medium Service Conditions) trong ngành công nghiệp ô tô, hóa chất và chế tạo máy.

Vật liệu làm gioăng đa dụng với khả năng trương nở được kiểm soát.
Thích hợp cho:
Phù hợp với các điều kiện làm việc trung bình.
| Hạng mục | Thông tin |
| Tiêu chuẩn | BS 7531 Grade Y |
| Phân loại | Không amiăng (Non Asbestos) |
| Số chứng nhận | ASTM104F711/999A9E99L1512M9 |
| Màu sắc | Nâu |
| Kiểu vật liệu | Phi kim loại (Non Metallic) / Có lớp kim loại gia cường (Metallic) |
| Chiều dày | Dung sai |
| ≤ 0.50 mm | ± 0.05 mm |
| >0.50 đến ≤1.00 mm | ± 0.10 mm |
| >1.00 đến ≤2.00 mm | ± 0.15 mm |
| >2.00 mm | ± 0.20 mm |
| Độ dày (mm) | Hệ số m | Hệ số Y (N/mm²) |
| 0.80 | 3.50 | 44.80 |
| 1.60 | 2.75 | 25.50 |
| 3.20 | 2.00 | 11.00 |
| Thông số | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Phi kim loại | Kim loại |
| Khối lượng riêng | DIN 28090-2 | g/cm³ | 1.65 – 2.00 | 1.65 – 2.00 |
| Độ bền kéo | ASTM F152 | MPa | 8.0 – 12.0 | 10.0 – 12.0 |
| Độ nén | ASTM F36/J | % | ≥ 10 | ≥ 10 |
| Độ hồi phục | ASTM F36/J | % | ≥ 50 | ≥ 50 |
| Hao hụt do nung | ASTM F495-99a | % | ≤ 35 | ≤ 35 |
| Độ thấm khí (Nitơ) | BS 7531 | ml/phút | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Ứng suất dư | BS 7531 DIN 52913 | MPa | -22 | -22 |
| Độ linh hoạt ở nhiệt độ phòng (nứt, bong lớp, hư hỏng) | BS 7531 | – | Đạt | Đạt |
| Hấp thụ dầu IRM 903 trong 5 giờ ở 150°C (độ dày/khối lượng) | BS 7531 | % | 8 – 20 | 8 – 20 |
| Hấp thụ nhiên liệu B trong 5 giờ ở nhiệt độ phòng (độ dày/khối lượng) | ASTM F146 | % | 8 – 20 | 8 – 20 |
| Hấp thụ nước trong 5 giờ ở 100°C (độ dày) | BS 7531 | % | ≤ 9 | ≤ 9 |
| Nhiệt độ cực đại ngắn hạn | – | °C | 450 | 450 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | – | °C | 250 | 250 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa với hơi nước | – | °C | 200 | 200 |
| Áp suất làm việc tối đa | – | bar | 100 | 110 |
Ghi chú:
Đạt tiêu chuẩn:

🟩 Phù hợp chung (General Suitability)
Thích hợp trong điều kiện lắp đặt thông thường và môi chất tương thích.
🟦 Phù hợp có điều kiện (Conditional Suitability)
Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp để đạt hiệu suất tối đa. Khuyến nghị tham khảo ý kiến kỹ thuật.
🟧 Giới hạn sử dụng (Limited Suitability)
Cần tham khảo tư vấn kỹ thuật trước khi lựa chọn và sử dụng.
Lưu ý: Biểu đồ áp suất – nhiệt độ (P-T) chỉ mang tính tham khảo. Điều kiện làm việc thực tế phụ thuộc vào môi chất, kích thước gioăng, chiều dày, kiểu mặt bích và chất lượng lắp đặt. Thông thường, gioăng mỏng có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ tốt hơn gioăng dày.
Lửa Thép chuyên phân phối và gia công gioăng (gasket) không amiăng nhập khẩu chính ngạch (đầy đủ CO/CQ), cam kết đạt chuẩn kỹ thuật khắt khe cho cả dự án dân dụng lẫn công nghiệp nặng.
