Tấm Bìa Không Amiang Spitmaan Style AF 120

Gioăng Spitmaan Style AF 120 kết hợp giữa sợi tổng hợp aramid siêu bền và cao su NBR, sản phẩm là trợ thủ đắc lực cho các ứng dụng từ nước, hơi nước trung áp, ga cho đến các môi chất hóa chất loãng. Với thiết kế màu xanh lá chống dính tiện lợi và có sẵn tùy chọn lõi thép phủ Graphite, dòng sản phẩm này cam kết mang lại sự an tâm tuyệt đối và tiết kiệm tối đa chi phí bảo trì cho doanh nghiệp của bạn! 

Gioăng Spitmaan Style AF 120 kết hợp giữa sợi tổng hợp aramid siêu bền và cao su NBR, sản phẩm là trợ thủ đắc lực cho các ứng dụng từ nước, hơi nước trung áp, ga cho đến các môi chất hóa chất loãng. Với thiết kế màu xanh lá chống dính tiện lợi và có sẵn tùy chọn lõi thép phủ Graphite, dòng sản phẩm này cam kết mang lại sự an tâm tuyệt đối và tiết kiệm tối đa chi phí bảo trì cho doanh nghiệp của bạn! 

Gioăng Spitmaan Style AF 120
Gioăng Spitmaan Style AF 120

1. Thông tin sản phẩm gioăng Spitmaan AF 120

Thành phần

  • Sợi Aramid
  • Sợi khoáng
  • Chất độn vô cơ
  • Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
  • Có thể bổ sung lõi thép theo yêu cầu

Ứng dụng khuyến nghị 

Vật liệu gioăng đệm đa dụng với khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất tốt.

Phù hợp cho:

  • Hơi nước
  • Thực phẩm
  • Nước
  • Khí
  • Hệ thống gia nhiệt
  • Axit loãng
  • Kiềm loãng

Dùng trong điều kiện làm việc trung bình.

2. Thông số kỹ thuật tấm bìa AF 120

Thông tin kỹ thuật

Thông số Giá trị
Tiêu chuẩn chất lượng BS 7531 Cấp Y
Phân loại Không amiăng
Số lô sản xuất ASTM104F7119999AE13L151M9
Màu sắc Xanh lá
Kiểu vật liệu Phi kim loại / Có lõi kim loại

Kích thước cung cấp

Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm)

  • 1600 × 4500
  • 1500 × 6000
  • 1500 × 1500
  • 1500 × 2000
  • 1500 × 3000
  • 2000 × 6000
  • 3000 × 3000

Độ dày (mm)

  • 0.40 đến 6.00 mm (phi kim loại)
  • 0.50 đến 6.00 mm (có lõi kim loại)

Dung sai độ dày (mm)

Khoảng độ dày Dung sai
≤ 0.50 mm ±0.05 mm
>0.50 đến 1.00 mm ±0.10 mm
>1.00 đến 2.00 mm ±0.15 mm
>2.00 mm ±0.20 mm

Hệ số gioăng (Gasket Factors)

Độ dày (mm) Hệ số m Hệ số Y (N/mm²)
0.80 3.50 44.80
1.60 2.75 25.50
3.20 2.00 11.00

Đặc tính kỹ thuật

Thông số Tiêu chuẩn Đơn vị Phi kim loại Có lõi kim loại
Khối lượng riêng DIN 28090-2 g/cm³ 1.65 – 2.00 1.65 – 2.00
Độ bền kéo ASTM F152 MPa 8.0 – 10.0 10.0 – 12.0
Độ nén ASTM F-36J % ≥ 10 ≥ 10
Độ phục hồi ASTM F-36J % ≥ 50 ≥ 50
Hao hụt khi nung ASTM F-495-99a % ≤ 35 ≤ 35
Độ kín khí (Nitơ) BS 7531 ml/phút ≤ 1 ≤ 1
Ứng suất dư BS 7531 DIN 52913 MPa ~22 ~22
Độ uốn dẻo (nứt, tách lớp) BS 7531 Đạt Đạt
Hấp thụ dầu ASTM số 3 ở 150°C (Độ dày/Khối lượng) BS 7531 % ≤10 / ≤12 ≤10 / ≤10
Hấp thụ nhiên liệu B ASTM ở nhiệt độ phòng (Độ dày/Khối lượng) ASTM F146 % ≤10 / ≤12 ≤10 / ≤10
Hấp thụ nước H5 ở 100°C (Độ dày) BS 7531 % ≤9 ≤9
Nhiệt độ đỉnh ngắn hạn °C 400 415
Nhiệt độ làm việc liên tục °C 250 250
Nhiệt độ làm việc tối đa với hơi nước °C 200 200
Áp suất làm việc bar 80 90

Ghi chú:

  • Tất cả màu sắc đều có thể cung cấp với lớp phủ chống dính.
  • Tất cả các tấm có lõi kim loại đều có thể cung cấp với lớp phủ graphite.
  • Có thể cung cấp tấm lõi kim loại với lưới thép không gỉ (SS Mesh) theo yêu cầu.

Biểu đồ P-T (Áp suất – Nhiệt độ)

Biểu đồ P-T (Áp suất - Nhiệt độ)
Biểu đồ P-T (Áp suất – Nhiệt độ)

Chú thích

🟩 Vùng làm việc an toàn

  • Áp dụng khi lắp đặt đúng kỹ thuật và tương thích với môi chất làm việc.

🟦 Vùng điều kiện

  • Có thể sử dụng nhưng cần đánh giá kỹ điều kiện vận hành để đạt hiệu suất và độ kín tối ưu.

🟧 Vùng giới hạn

  • Bắt buộc tham khảo tư vấn kỹ thuật trước khi sử dụng.

Lưu ý

Biểu đồ P-T thể hiện giới hạn kết hợp giữa áp suất và nhiệt độ mà vật liệu có thể làm việc. Giá trị thực tế phụ thuộc vào:

  • Thiết kế mặt bích
  • Chiều dày gioăng
  • Loại môi chất
  • Điều kiện vận hành
  • Chất lượng lắp đặt

Các thông số chỉ mang tính tham khảo trong quá trình lựa chọn gioăng. Nên chọn vật liệu có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn điều kiện làm việc thực tế để đảm bảo an toàn và tuổi thọ sử dụng.

3. Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang

Nhằm đáp ứng hoàn hảo mọi kết cấu đường ống từ thông dụng đến phức tạp, Lửa Thép triển khai dịch vụ gia công cắt dập gioăng không amiăng theo yêu cầu riêng của từng công trình. Toàn bộ phôi vật liệu đều được nhập khẩu chính ngạch, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO)chất lượng (CQ), cam kết nói không với hàng trôi nổi.

Hướng dẫn đặt hàng gia công nhanh:

  • Hệ thống tiêu chuẩn: Cung cấp thông số mặt bích (JIS, ANSI, DIN), độ dày tấm đệm và định dạng bề mặt (kiểu FF full mặt hoặc kiểu RF ôm lòng bu-lông).
  • Hệ thống phi tiêu chuẩn: Quý khách chỉ cần gửi bản vẽ chi tiết hoặc mẫu sản phẩm thực tế. Đội ngũ kỹ thuật của Lửa Thép sẽ xử lý và cắt dập chuẩn xác theo đúng nguyên mẫu.
Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang
Lửa Thép cung cấp gioăng không amiang

Liên hệ với Lửa Thép báo giá và tư vấn